Ngày Sinh Nhật Đặc Biệt (Record no. 6557)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01338nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070452.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-14 11:16:21 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C536-F32 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Child Evangelism Fellowship |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngày Sinh Nhật Đặc Biệt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình Câu lạc bộ tiệc Giáng sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | khổ A3 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập sách hướng dẫn kể về câu chuyện Đức Chúa Giê-xu giáng sinh, được sử dụng để truyền giáo cho thiếu nhi khi tổ chức tiệc mừng Chúa Giáng Sinh. Sách gồm 2 phần: phần hướng dẫn giáo viên chuẩn bị chương trình và chuyện kể |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu Giáng sinh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thị cụ giảng dạy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/6663/ngay-sinh-nhat-dac-biet.JPG">https://data.thuviencodoc.org/books/6663/ngay-sinh-nhat-dac-biet.JPG</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 201124 NTTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6557 | 0.00 | Sách |