Muốn Nên Người (Record no. 6569)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01149nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070453.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-19 08:41:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 2000412020496 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-T93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Cao Tùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Muốn Nên Người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Phương pháp lập thân của bạn trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Cao Tùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 162tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Muốn nên người? Chắc bạn cho là điều nghịch lý? Nhưng suy ra cho kỹ đó là điều thực tế. Chúng ta sinh ra mới là `thành người`, còn muốn `nên người` - hiểu theo nghĩa rộng là con người hữu dụng, toàn mỹ, toàn chân, toàn thiện thì còn phải khổ công học hỏi, rèn luyện, tu chí, lập đức .. về mọi mặt. Cuốn Muốn Nên Người của Phạm Cao Tùng sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn những vấn đề trên... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công -- Xử thế. |
| 957 ## - | |
| -- | 220104PXM |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6569 | 0.00 | Sách |