Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo & Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (Record no. 6570)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00933nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070453.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-01-19 08:46:04
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046154617
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 30000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 344.597096
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L926-G43
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Ban Tôn giáo Chính phủ
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo & Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Ban Tôn giáo Chính phủ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 200tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu toàn văn luật tín ngưỡng, tôn giáo với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Pháp luật -- Việt Nam -- Luật tôn giáo
957 ## -
-- 220104PXM
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-6570 0.00 Sách