Nanh Trắng (Record no. 6571)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01186nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070453.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-19 08:57:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8935095615964 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 813.52 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J12-L85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | London, Jack |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nanh Trắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jack London |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 291tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nanh Trắng là một tác phẩm kinh điển của nhà văn Jack London kể về hành trình phiêu lưu đầy “bão tố” của một chú chó mang trong mình dòng máu với ba phẩn tư là sói và phần còn lại là “chó nhà”... Nanh Trắng chứa đựng rất nhiều bài học làm hành trang cho mỗi chúng ta đối đầu với cuộc sống khắc nghiệt này. Những khi bế tắc bạn hãy tìm đến Jack London cũng như câu chuyện về chú sói lai Nanh Trắng để có thể tiếp thêm nghị lực cho ta niềm tin vào cuộc đời này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Mỹ -- Thế kỷ 20. |
| 957 ## - | |
| -- | 220104PXM |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6571 | 0.00 | Sách |