Những Câu Chuyện Về Tinh Thần Trách Nhiệm (Record no. 6573)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01187nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070453.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-19 09:37:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041048119 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 12000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 177 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L964-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lương Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Câu Chuyện Về Tinh Thần Trách Nhiệm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lương Hùng biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 77tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11.5x18.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những Câu Chuyện Về Tinh Thần Trách Nhiệm được trình bày theo kiểu dễ đọc, có thể đọc ở nhà, trên lớp học…. Mỗi câu chuyện đều nhấn mạnh một đức tính nào đó như tính trung thực, tình nhân ái, lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm… Những giá trị chân thật không bao giờ cũ, không bao giờ thừa. Sách gồm 9 câu chuyện về tinh thần trách nhiệm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học -- Giáo dục -- Tinh thần trách nhiệm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo dục luân lý, đạo đức, nhân cách |
| 957 ## - | |
| -- | 220104PXM |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6573 | 0.00 | Sách |