Thói Quen: Chọn Tốt, Bỏ Xấu (Record no. 6577)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01649nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070453.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-19 13:38:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045232989 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J89-M61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Meyer, Joyce |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thói Quen: Chọn Tốt, Bỏ Xấu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Making good habits, Breaking bad habits. : 14 phép ứng xử làm tăng cường sức sống cho bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Joyce Meyer. Ngô Minh Hòa dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 226tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tất cả chúng ta đều có những thói quen. Có những thói tốt và cũng có những thói xấu. Thói tốt thì giúp ích chúng ta rất nhiều, nó mang lại niềm vui và năng lực cho đời sống chúng ta, trong khi đó thói xấu thì cướp đi bình an và niềm vui của chúng ta và cản trở chúng ta thành công. Trong sách này, Joyce Meyer giải thích cách để phát triển thói quen tốt - những thói quen mà bạn thật sự muốn có - và cách để bỏ thói quen xấu, nhằm chấm dứt sự thất vọng, sự nản lòng và căng thẳng làm cạn kiệt sức lực của bạn... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thói tốt thói xấu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/6683/thoi-quen-chon-to-bo-xau-before.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/6683/thoi-quen-chon-to-bo-xau-before.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 220104PXM |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.007233 | 24/05/2026 | 24/04/2026 | 24/04/2026 | 0.00 | Sách |