Sách Giê-rê-mi-a (Record no. 6636)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01135nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070457.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-01-24 14:56:29
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046180784
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 35000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 224.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N583-V99
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhóm phiên dịch Các giờ kinh Phụng vụ
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sách Giê-rê-mi-a
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Kinh Thánh Cựu Ước, Các sách ngôn sứ, Bản dịch để học hỏi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nhóm phiên dịch Các giờ kinh Phụng vụ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2021
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 394tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.3cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách Giê-rê-mi-a là sách Ngôn sứ của Kinh Thánh Cựu Ước, đây là bản dịch để học hỏi, rất thuận tiện cho việc nghiên cứu về cuộc đời và sứ vụ của Giê-rê-mi-a, những dự ngôn về dân Ít-ra-en, giao ước cũ giao ước mới, viễn ảnh về thời Mê-si-a….
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Công giáo -- Giê-rê-mi-a
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiên tri Giê-rê-mi
957 ## -
-- 220119 VHN
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-6636 0.00 Sách