Những Từ Khóa trong Kinh Thánh (Record no. 6638)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01236nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070457.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-24 15:00:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046180791 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N583-V99 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Từ Khóa trong Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 250tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách gồm các chủ đề là từ khóa để tra tìm các câu hay đoạn Kinh Thánh có liên quan, rất hữu ích để bạn đọc tiếp cận dễ hơn với kho tàng Lời Chúa… Tập sách được biên soạn với ba đặc điểm chính: dựa theo bản dịch `Kinh Thánh ấn bản 2011` của Nhóm Phiên dịch các giờ kinh Phụng vụ, đánh số Thánh vịnh theo bản Híp-ri, thêm nguyên ngữ Híp-ri và Hy lạp dưới mỗi từ khóa.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Công Giáo -- Sách dẫn, phù dẫn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tra cứu Kinh Thánh |
| 957 ## - | |
| -- | 220119 VHN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6638 | 0.00 | Sách |