Văn Học Di Dân - Phác Thảo Diện Mạo Nữ Nhà Văn Việt Nam tại Hoa Kỳ (Biểu ghi số 664)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00981nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065805.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045668542 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 153000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92209 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-T77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Lê Hoa Tranh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Văn Học Di Dân - Phác Thảo Diện Mạo Nữ Nhà Văn Việt Nam tại Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Lê Hoa Tranh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 357tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Văn học xã hội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức về di dân và văn học di dân gốc Á tại Hoa Kỳ, phác thảo văn học di dân Việt Nam, diện mạo văn học nữ di dân Việt Nam và giới thiệu các nhà văn nữ Việt Nam tại Hoa Kỳ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghiên cứu văn học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nữ nhà văn |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-664 | 0.00 | Sách |