Khâm Định Đại Nam Hội Điển Sự Lệ (Record no. 665)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01076nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065805.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 950000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.702 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-L43 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khâm Định Đại Nam Hội Điển Sự Lệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nội Các Triều Nguyễn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Huy Hân, Nhuyễn Thế Đạt dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển đầu-Quyển 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thuận Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1993 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 232tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trên đầu trang tên sách ghi :Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Sử học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm tổng mục lục, những chỉ dụ của vua nhà Nguyễn, những công việc ở Phủ Tôn nhân, Viện Cơ mật, Viện Tập hiền... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Huy Hân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/667/54.gif">https://data.thuviencodoc.org/books/667/54.gif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-665 | 0.00 | Sách |