Đá Góc Nhà Của Lẽ Thật (Record no. 6729)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01237nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070504.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-10 10:34:40 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F645-C99 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Floyd C. Woodworth, Jr & Đavít D. Duncan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đá Góc Nhà Của Lẽ Thật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu về giáo lý Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Floyd C. Woodworth, Jr & Đavít D. Duncan. ICI |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 376tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đá Góc Nhà Của Lẽ Thật là giáo trình của Viện Hàm thụ Quốc tế ICI, nghiên cứu về giáo lý Kinh Thánh, tài liệu có tính thực tế, căn bản và ứng dụng cho cuộc sống của mọi tín hữu. Những đề tài chính bao gồm bản chất của Đức Chúa Trời, công việc của Đức Chúa Trời, những hoạt động và những hạn chế của Thiên sứ, sự tạo dựng sự sa ngã của loài người, kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời, nguồn gốc của Kinh Thánh, Hội Thánh và kế hoạch tối hậu của Đức Chúa Trời cho nhân loại... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học hệ thống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thần học Tin Lành |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6729 | 0.00 | Sách |