Nuôi Dưỡng Hôn Nhân (Record no. 6733)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01298nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070504.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-10 10:47:30 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046163169 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-D77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Drescher, John & Betty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nuôi Dưỡng Hôn Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John & Betty Drescher. Lê Ngọc Cẩn dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 100tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 11 chương là những kinh nghiệm của tác giả đúc kết được khi nhìn lại hơn 30 năm vợ chồng sống chung với nhau. Đây không phải là một mớ quy luật hoặc phương thức bảo đảm thành công! Bởi lẽ mỗi cuộc hôn nhân đều độc đáo cũng như mỗi con người đều độc đáo! Tuy nhiên, cũng có những hướng dẫn đáng tin cậy và những gợi ý xác đáng có thể mang lại hạnh phúc cho mọi cuộc hôn nhân...Tác giả chia sẻ lại với hy vọng sẽ giúp ích cho ai đó, ở một nơi nào đó... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Hôn nhân -- gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hôn nhân gia đình |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6733 | 0.00 | Sách |