God's Way (Record no. 6737)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01430nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070504.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-10 10:59:36 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | CEF |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hiệp hội truyền giáo thiếu nhi Việt Nam CEF |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | God's Way |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Con đường của Đức Chúa Trời : Junior Youth Challenge Coursebook. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hiệp hội truyền giáo thiếu nhi Việt Nam CEF |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 130tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa + |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Accompanying material | CD tài liệu |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Con Đường Của Đức Chúa Trời là tài liệu được CEF Châu Âu phát triển cho mục vụ JYC (Junior Youth Challenge). Tài liệu này có chu kỳ trong 5 năm với 12 bài học (24 tiết học), được viết riêng cho lứa tuổi 11-15 tuổi nhưng các em học sinh cấp 3 cũng có thể sử dụng tài liệu này. Tài liệu có phần áp dụng cho các em đã tin Chúa và các em chưa tin Chúa. Mục tiêu của các bài học là sứ điệp Phúc Âm được trình bày rõ ràng, giúp các bạn thiếu niên có thể hiểu, tin nhận Chúa, đồng hành cùng với Đức Chúa Trời, và tăng trưởng càng hơn trong hành trình theo Chúa của mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Thanh thiếu Niên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng linh thanh thiếu niên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6737 | 0.00 | Sách |