Tân Ước Lược Khảo (Record no. 6762)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01235nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070506.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-02-11 13:28:58
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225.61
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M571-C96
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tenney, Merrill C.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tân Ước Lược Khảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title New Testament Survey
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Merrill C. Tenney, Walter M. Dunnett
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 582tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,3x20,3cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trong sách này, mỗi tác phẩm Tân Ước đều được đặt trong bối cảnh của nó và được lập bố cục, nhằm giúp độc giả có thể nhận thức dòng tư tưởng chính yếu của nó. Mục đích của sách giáo khoa này không phải đem những tư tưởng của tác giả thay thế các khám phá của học viên, mà là để cung cấp cho học viên phần hướng dẫn súc tích về những sự kiện cần yếu để giúp họ tự giải nghĩa, tự nghiên cứu Kinh Thánh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Lược khảo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh Thánh lược khảo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dunnett, Walter M.
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Huỳnh Hà Hồng Phúc
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-6762 0.00 Sách