Triều Nguyễn và Lịch Sử của Chúng Ta (Record no. 679)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065806.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 210000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.702 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T825-T11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triều Nguyễn và Lịch Sử của Chúng Ta |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồng Nhuệ,...[và những người khác] |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 5 có bổ sung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 605tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các bài viết về Chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn trong lịch sử Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX. Đặc biệt có cái nhìn toàn diện về thế kỷ XIX về triều Nguyễn, tương xứng với vị thế của nó trong toàn bộ tiến trình phát triển lâu dài của lịch sử dân tộc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triều Nguyễn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thế Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/681/trieu-nguyen-va-lich-su-cua-chung-ta.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/681/trieu-nguyen-va-lich-su-cua-chung-ta.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-679 | 0.00 | Sách |