Khám Phá Kho Báu - Danh Xưng Của Chúa (Record no. 6792)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01171nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070509.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-14 15:48:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 200000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N583-S97 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm biên soạn SUVN |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá Kho Báu - Danh Xưng Của Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Names of God : Tài liệu Trường Chúa Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm biên soạn SUVN |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 172tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là bộ tài liệu Trường Chúa Nhật 2020 với chủ đề Danh Xưng Của Chúa, gồm 10 bài dạy được soạn thảo để dạy trong 40 Chủ Nhật. Tài liệu cung cấp một công cụ hoàn chỉnh, hiệu quả và gần gũi để khích lệ và hỗ trợ cho giáo viên dạy thiếu nhi nhằm giúp các em khám phá về Đức Chúa Trời, là khám phá vĩ đại nhất mà mỗi chúng ta kinh nghiệm được trong cuộc đời này... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Mục vụ thiếu nhi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6792 | 0.00 | Sách |