Anh Ngữ Kinh Tế Thương Mại (Record no. 6797)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01234nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070509.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-14 16:36:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 428.303 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A596-M22 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Jean - Pierre Berman, Michel Marcheteau, Michel Savio. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Anh Ngữ Kinh Tế Thương Mại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | English economic & commercial |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jean - Pierre Berman, Michel Marcheteau, Michel Savio. Lê Văn Bỉnh dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Sở văn hóa và thông tin Tp Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1991 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 431tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu học về kinh tế thương mại song ngữ Anh - Việt dành cho cán bộ ngoại thương, nhân viên của công ty liên doanh với nước ngoài, những người có việc cần giao dịch với cơ quan xuất nhập khẩu, ngành ngân hàng, sinh viên thuộc bộ môn kinh tế…. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế học -- Thương mại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tiếng Anh thương mại |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/6916/6916/kinh-te-thuong-mai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/6916/6916/kinh-te-thuong-mai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6797 | 0.00 | Sách |