Nghi Thức Lời Nói Anh - Việt (Record no. 6844)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00832nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070512.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-02-16 13:32:41
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 16000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 428
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B932-P58
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Phụng
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nghi Thức Lời Nói Anh - Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title English - Vietnamese Etiquette
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi Phụng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thành Phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2000
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 229tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 9.5x17cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tài liệu song ngữ Anh Việt dùng để học cách giao tiếp, cách đàm thoại trong những tình huống cụ thể như giới thiệu và được giới thiệu
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Anh Việt đàm thoại.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giao tiếp Anh Việt
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-6844 0.00 Sách