Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ (Record no. 694)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00868nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065808.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 950000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.702 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | VSH-2 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nội Các Triều Nguyễn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Huy Hân, Nguyễn Trọng Hân dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2:Quyển 7- quyển 17 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Thuận Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1993 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 356tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trên đầu trang tên sách ghi :Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Sử học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ghi chép những nhiệm vụ, công việc của Bộ Lại, phụ trách về quan chế, việc tuyển bổ, sử dụng... |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyến Trọng Hân |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-694 | 0.00 | Sách |