Thanh Niên Ca (Record no. 6941)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00854nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070519.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-22 16:15:45 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 246.75 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T871-N67 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung Tâm Truyền Giáo Thanh Niên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thanh Niên Ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Youth Sings |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trung Tâm Truyền Giáo Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1965 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này gồm 32 ca khúc, được sưu tập đặc biệt cho những người muốn ngợi khen Chúa bằng Anh ngữ và Việt ngữ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Âm nhạc. 2. Ngợi khen thờ phượng |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1965_Thanh_nien_ca.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/thanh_nien_ca_1965.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/thanh_nien_ca_1965.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6941 | 0.00 | Sách |