Ca Khúc Muôn Đời (Biểu ghi số 6946)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00982nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070519.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-23 10:32:42 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-L29 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đoàn Sinh viên Học sinh Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ca Khúc Muôn Đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đoàn Sinh viên Học sinh Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1971 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ca Khúc Muôn Đời là tuyển tập những bài ca bất diệt trình bày về Tình Yêu Tuyệt Diệu của Thiên Chúa do Đoàn Sinh viên Học sinh Tin Lành xuất bản. Các ca khúc được trích từ Bài Ca Mới I, Bài Ca Mới II, Thanh Niên Tin Lành Ca, Bài Ca Trại Hè, Tôn Vinh III, Thánh Ca. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Âm nhạc. 2.Thanh Thiếu Niên. |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1971_Ca_khuc_muon_doi_2_.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/1/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/1/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6946 | 0.00 | Sách |