Bài Ca Mới II (Record no. 6952)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01054nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070520.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-23 11:28:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N583-V66 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Sinh viên & Học sinh Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Ca Mới II |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Sinh viên & Học sinh Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 43tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập gồm 44 ca khúc, ca ngợi tình yêu vô đối, vững bền của Thiên Chúa đối với con dân của Ngài và đồng thời bày tỏ lòng kính yêu Chúa, nếp sống tôn vinh ngợi khen Ngài, thỏa vui trong Ngài, sẵn sàng phục vụ Chúa, ra đi rao truyền Tin Lành của dân sự Ngài… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Âm nhạc. 2. Thanh Thiếu Niên. |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1963_Bai_ca_moi_II_Nhom_sinh_vien_hoc_sinh_Tin_Lanh_44_bai_.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/bai_ca_moi_II_1963.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/bai_ca_moi_II_1963.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6952 | 0.00 | Sách |