Những Bước Đầu Tiên Vào Đời Sống Mới (Record no. 6977)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00922nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-24 15:19:47 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D532-I72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Irwin, D.F. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Bước Đầu Tiên Vào Đời Sống Mới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu dành riêng cho hướng dẫn viên. Tất cả cho người chưa được cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | D.F. Irwin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng sách Tin Lành Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1970 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 57tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu gồm 26 bài học, được tóm tắt trong 3 sách: Hành trình vào sự sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Giáo viên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | 1. Tân tín hữu 2. Tài liệu giảng dạy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/2/24/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/2/24/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6977 | 0.00 | Sách |