Đừng Quản Lý Hãy Huấn Luyện (Record no. 7)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01181nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065720.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048910082 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 48000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L665-T33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Levine Terri |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đừng Quản Lý Hãy Huấn Luyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Để Trở Thành Nhà Lãnh Đạo Tài Ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Terri Levine |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 119tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những phương pháp đã qua kiểm chứng giúp gia tăng đáng kể tinh thần làm việc của nhân viên và giữ chân nhân tài, hướng dẫn cách tạo ra năng suất và lợi nhuận cao hơn cho công ty. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Stop managing, start coaching |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Nhân lực |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Huấn luyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhà lãnh đạo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Tư Thắng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8/dung-quan-ly-hay-huan-luyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8/dung-quan-ly-hay-huan-luyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7 | 0.00 | Sách |