Lời Sống Hằng Ngày (Record no. 7002)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01394nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070523.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-26 10:10:49 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C475-S77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Spurgeon, Charles H. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Sống Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Suy gẫm Kinh Thánh mỗi sáng và tối : Trọn bộ 4 quyển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Charles H. Spurgeon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển Một |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ Quan Xuất Bản Tin Lành Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lời Sống Hằng Ngày, trọn bộ 4 quyển, đây là quyển Một, từ 1 tháng giêng đến 31 tháng ba. Sách được biên soạn nhằm nêu lên những lời hứa của Chúa trích ra từ Thánh Kinh dùng để đọc và suy gẫm hằng ngày, một câu Kinh Thánh cho mỗi buổi sáng và buổi tối. Sách đem lại sức mới trong Chúa, đem lại niềm vui, sự an ủi, khích lệ cho tín hữu trên hành trình theo Chúa của mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tĩnh nguyện hằng ngày. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/loi_song_hang_ngay_Q1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/30/loi_song_hang_ngay_Q1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7002 | 0.00 | Sách |