Tính nữ thiêng trong Shaktism của Hindu giáo (Record no. 7010)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00991nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070524.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-02-26 10:44:44 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ, Thu Hà |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tính nữ thiêng trong Shaktism của Hindu giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ, Thu Hà |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong tiềm thức của người Ấn Độ, tính nữ rất được đề cao. Tính nữ có một vị trí rất quan trọng, thậm chí người Ấn Độ coi tính nữ là tính chủ đạo trong mỗi con người kể cả nam và nữ. Bài viết này trình bày sự hình thành truyền thống thờ cúng nữ thần tại Ấn Độ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ấn Độ -- Tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 6 (198), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 90 - 121 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 6 (198), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7010 | 0.00 | Sách |