Khâm Định Đại Nam Hội Điển Sự Lệ (Record no. 708)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01171nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065809.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 950000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 950.702 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-L43 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khâm Định Đại Nam Hội Điển Sự Lệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nội Các Triều Nguyễn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trình Đình Rư, Nguyễn Trọng Hân, Ngô Hữu Tạo... dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 6 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 179-quyển 204 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thuận Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 647tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trên đầu trang tên sách ghi :Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Sử học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ghi chép những công việc của Bộ Lễ như chuẩn bị các ngày lễ trong năm, trang phục vua, sách ấn, việc tế tự, các miếu đền... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Triều Nguyễn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trình Đình Rư |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/710/kham-dinh-dai-nam-hoi-dien-su-le-tap-vi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/710/kham-dinh-dai-nam-hoi-dien-su-le-tap-vi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-708 | 0.00 | Sách |