Forgive and You Will Be Forgiven (Record no. 7130)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01398nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070531.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-03 14:27:32 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.07 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A861-R88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rowe, A.T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Forgive and You Will Be Forgiven |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dwight L. Moody. Người Chinh Phục Tội Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | A.T. Rowe. Bùi Hoàng Thử dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Hội Tin Lành Đông Pháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1942 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 108tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác phẩm là cuộc đời và chức vụ của Dwight L. Moody, một chiến sĩ của Đức Chúa Trời, bởi đức tin đến ơn cứu rỗi của Đức Chúa Jêsus và do quyền phép của Đức Thánh Linh, ông đã tiến bước trong thế gian tối tăm để rao giảng Tin Lành làm chấn động các Hội Thánh Âu và Mỹ châu khoảng năm 1862-1899. Cho đến ngày nay, đời sống Moody trong quyền phép của Đức Chúa Jêsus Christ vẫn trở nên hấp lực lôi kéo tội nhân trở về với Đức Chúa Trời khắp năm châu... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyền giáo 2. Tiểu sử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/nguoi_chinh_phuc_toi_nhan_1942.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/nguoi_chinh_phuc_toi_nhan_1942.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7130 | 0.00 | Sách |