Thánh Kinh Phù Dẫn I (Record no. 7196)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01538nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070536.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-08 15:37:39 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hoàng Phu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Phù Dẫn I |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Quyển thượng A - M |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Hoàng Phu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng sách Tin Lành Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1971 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 533tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đen |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Phù Dẫn I là quyển thượng A - M. Thánh Kinh Phù Dẫn được dùng nhiều cách khác nhau: tìm xuất xứ của một câu Kinh Thánh, chọn câu gốc bài giảng hay bài học Kinh Thánh, nghiên cứu yếu từ, khảo học đề tài, khảo học thần đạo, khảo học tiểu sử một nhân vật Kinh Thánh, giải đáp một số thắc mắc. Nhờ đó người nghiên cứu có một cái nhìn toàn diện và một nhận thức cân đối về một đề tài, một nhân vật, một huấn lệnh của Cứu Chúa, hay một khải thị toàn bích về một vấn đề thần đạo, tiềm tàng trong tất cả các câu văn liên hệ rải rác suốt Tân hay Cựu Ước...Sách sử dụng Kinh Thánh bản dịch tiếng Việt và bản dịch tiếng Hy Lạp.. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Sách dẫn, phù dẫn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghiên cứu Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/13/Thanh_Kinh_phu_dan_I.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/13/Thanh_Kinh_phu_dan_I.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7196 | 0.00 | Sách |