Sách Sói Con (Record no. 7205)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01057nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070536.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-10 11:38:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 369.43 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B134-P88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Powell, Baden |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách Sói Con |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Baden Powell. Nguyễn Xuân Long dịch. Hội Hướng Đạo Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Hướng Đạo Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1967 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 256tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Sói Con là sách hướng dẫn cho hướng đạo sinh về các kỹ năng sinh hoạt trại, các nề nếp, thói quen tốt hằng ngày cần có nhằm giúp trang bị các thanh thiếu niên kỹ năng sống trong gia đình, ngoài xã hội khi học tập cũng như lúc vui chơi giải trí… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển bản thân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hướng đạo sinh 2. Kỹ năng sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/7/sach_soi_con_1967.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/7/sach_soi_con_1967.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7205 | 0.00 | Sách |