Những Đỉnh Cao Chỉ Huy (Record no. 722)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01379nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065809.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047750931 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 429000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330.91 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y37-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yergin, Daniel |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Đỉnh Cao Chỉ Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Commanding Heights : Cuộc Chiến Vì Nền Kinh Tế Thế Giới (Sách Tham Khảo) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Daniel Yergin, Joseph Stanislaw |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 84624tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mô tả toàn diện và sâu sắc về quá trình chuyển đổi kinh tế trên toàn cầu, những thay đổi quan trọng của thế giới và chiến thắng của lực lượng thị trường, cuộc cách mạng trong tư duy kinh tế, những thách thức chủ yếu của thời đại ngày nay và tương lai đối với các chính sách của chính phủ và hoạt động của các công ty |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phân tích kinh tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Quang Diệu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/724/nhung-dinh-cao-chi-huy.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/724/nhung-dinh-cao-chi-huy.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-722 | 0.00 | Sách |