Ludwig von Mises - Lược Khảo (Record no. 726)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01283nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065810.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049430527 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.5092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E12-B99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Butler, Eamonn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ludwig von Mises - Lược Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Eamonn Butler |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 179tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Ludwig von Mises - A primer |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sơ lược về vai trò, tầm quan trọng, cuộc đời, sự nghiệp và một số tương tác quan trọng của nhà kinh tế học người Áo Ludwig von Mises. Quan điểm của ông về kinh tế học, logic của hành vi con người, nền kinh tế năng động, kinh doanh, vấn đề cạnh tranh cũng như hợp tác và người tiêu dùng, tư bản và lợi nhuận... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Nguyên Trường |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/728/luoc-khao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/728/luoc-khao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-726 | 0.00 | Sách |