Tự Truyện Andrew Carnegie (Record no. 730)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01232nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065810.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049711923 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 169000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.76721 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A562-C29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carnegie, Andrew |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tự Truyện Andrew Carnegie |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Từ Cậu Bé Nghèo Khó Trở Thành Tỉ Phú Thép Giàu Nhất Nước Mỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dịch: Công Điều, Ninh Giang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 518tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Autobiography of Andrew Carnegie |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kể về tiểu sử, sự nghiệp và cuộc đời đầy biến động của chính tác giả, từ cậu bé làm công việc xe chỉ tại một nhà máy bông trở thành tỷ phú trong ngành sản xuất thép hùng mạnh của nước Mỹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Công Điều |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/732/tu-truyen-andrew-carnegie-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/732/tu-truyen-andrew-carnegie-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-730 | 0.00 | Sách |