Life in Christ (Record no. 7335)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00824nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070546.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-17 14:30:45 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 0914070088 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 230.2 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | J27-K48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Killgallon, James J. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1914-1988) |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Life in Christ |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Revised edition |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | James J. Killgallon |
| 250 ## - THÔNG TIN PHIÊN BẢN (Thông tin phiên bản, như Thông tin tái bản, Thông tin lần xuất bản...) | |
| Thông tin tái bản / lần xuất bản (Ghi nhận số thứ tự hoặc đặc điểm của lần xuất bản như: Xuất bản lần thứ 2, Tái bản có bổ sung...) | 2nd. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | U.S.A. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Life in Christ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1976 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 280tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Paperback |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Life In Christ is a concise, clear and comprehensive catechism for adults. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Catholic Church -- Doctrines |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/17/31lqF0bmguL._SX361_BO1_204_203_200_.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/17/31lqF0bmguL._SX361_BO1_204_203_200_.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7335 | 0.00 | Sách |