Tôn giáo và sự mở rộng không gian kinh tế./ (Record no. 7354)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01180nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070547.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-03-19 10:05:56
022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER
International Standard Serial Number 1859-0403
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Thị Quyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tôn giáo và sự mở rộng không gian kinh tế./
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hoàng, Thị Quyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khi xem xét tôn giáo như một biến số độc lập tác động đến kinh tế, vấn đề được đặt ra là `tôn giáo có thể thúc đẩy hay kiềm hãm sự phát triển của kinh tế như thế nào?`. Bài viết này trình bày một số lý thuyết liên quan đến mối quan hệ giữa tôn giáo với kinh tế, đồng thời vận dụng mô hình `thị trường tôn giáo` để tìm hiểu mối quan hệ giữa tôn giáo với phát triển kinh tế ở Việt Nam hiện nay.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh tế học -- Tôn giáo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Số 8 (200), 2020
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Viện nghiên cứu tôn giáo
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Place, publisher, and date of publication Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Related parts 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Physical description tr. 3 - 15
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Report number Số 8 (200), 2020
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-7354 0.00 Sách