Công giáo ở tỉnh Tây Ninh (Record no. 7356)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01100nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070547.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-19 10:10:31 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ, Thành Tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Công giáo ở tỉnh Tây Ninh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Võ, Thành Tâm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết giới thiệu về sự hình thành và phát triển của Công giáo ở tỉnh Tây Ninh, khởi đầu từ nhóm giáo dân miền Trung vào Nam lập nghiệp, quy tụ lại thành xóm đạo Tha La - họ đạo Công giáo đầu tiên ở Tây Ninh. Ngoài ra, bài viết còn giới thiệu các thông tin ít được biết đến về ông Côximô Trí, Huyện Viên, mối liên hệ giữa Nhà thờ Tây Ninh và Nhà thờ Ngã Sáu (TP. HCM)... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công giáo (Tây Ninh) |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 8 (200), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr.41 - 55 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 8 (200), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7356 | 0.00 | Sách |