Quá trình hình thành và hoạt động của Hội Thiên Thai thiền Giáo tông Liên hữu./ (Record no. 7357)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01075nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070547.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-19 10:12:32 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương, Thanh Mừng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quá trình hình thành và hoạt động của Hội Thiên Thai thiền Giáo tông Liên hữu./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương, Thanh Mừng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hội Thiên Thai thiền Giáo tông Liên hữu do Hòa thượng Huệ Đăng thành lập năm 1934, góp phần làm phong phú thêm các phương diện của công cuộc chấn hưng Phật giáo ở miền Nam lúc bấy giờ. Bài viết trình bày về bối cảnh và hoạt động của Hội Thiên Thai thiền Giáo tông Liên hữu giai đoạn 1934 - 1935. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phật giáo Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 8 (200), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 56 - 82 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 8 (200), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7357 | 0.00 | Sách |