Hy Vọng (Record no. 7365)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00931nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070547.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-22 15:19:05 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh Kinh Hội Việt Nam. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hy Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Hội Việt Nam. Hộp thơ 716 Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1975 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập nầy là chương thứ 121 của sách Thi Thiên, trích trong Kinh Thánh. Kinh Thánh là lời Thượng Đế, Ngài là Đấng duy nhất đem lại cho chúng ta niềm hy vọng vĩnh cửu... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Truyền đạo đơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo -- Chứng đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/hy_vong_1975.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/hy_vong_1975.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7365 | 0.00 | Sách |