Chung Một Bóng Cờ (Biểu ghi số 737)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01337nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065811.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045714423 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 617000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.70433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-C65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thư viện quốc gia Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chung Một Bóng Cờ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Về Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Húng, Nguyễn Vạn, Lê Hàng... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần thứ 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 123121tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những bài viết về cuộc chiến đấu anh dũng của quân và dân ta. Sự lãnh đạo sáng suốt, tài tình về đường lối, phương pháp và nghệ thuật cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh và của Đảng ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kháng chiến chống Mỹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Mặt trận giải phóng dân tộc miền Nam Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Vạn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/739/chung-mot-bong-co.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/739/chung-mot-bong-co.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-737 | 0.00 | Sách |