Bàn Cờ Lớn (Record no. 750)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01291nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065811.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:23:46 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045546956 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 139000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.73 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Z391-B92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Brzezinski, Zbigniew |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bàn Cờ Lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Vị Thế Đứng Đầu và Những Đòi Hỏi Địa Chiến Lược đối với Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Zbigniew Brzezinski |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nxb, Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 358tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14 |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: The Grand Chessboard: American Primacy and its Geostrategic Imperatives |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích đánh giá tình hình thế giới và tại một số vùng quốc gia sau Liên Xô xụp đổ về sự phân bố địa bàn chính trị thế giới, đặc biệt là quan hệ Á- Âu, đồng thời đề cao vai trò lãnh đạo của Mỹ trong hiện tại và tương lai |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ ngoại giao |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thanh Xuân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/752/21.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/752/21.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-750 | 0.00 | Sách |