Đường Đi Tới (Record no. 7503)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01050nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070557.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-29 11:16:58 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N842-W29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Warren, Norman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đường Đi Tới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tranh ảnh giới thiệu nếp sống Cơ Đốc nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Norman Warren |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng Sách Tin Lành Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1969 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 18tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu nhằm hướng dẫn, giúp đỡ, giải đáp cho tín hữu đã tin nhận Chúa nhưng vẫn thắc mắc rằng `Làm sao tôi biết chắc mình là một Cơ Đốc nhân?`. Nội dung gồm ba phần: Làm sao tôi biết chắc? |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tương giao với Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng linh 2. Tân tín hữu |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1969_Duong_di_toi.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/image00002.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/image00002.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7503 | 0.00 | Sách |