Ngài Ban Con Một (Record no. 7519)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00965nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070558.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-29 15:04:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Thánh Kinh Hội Việt, Miên, Lào |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngài Ban Con Một |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách của Thánh Giăng trong Kinh Thánh Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Hội Việt, Miên, Lào |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 30tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là Phúc Âm theo sứ đồ Giăng có kèm bản đồ, hình ảnh địa lý và chú giải về lịch sử liên quan đến sông, núi, khu vực, phong tục… mà sách Giăng có đề cập đến. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giăng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phúc Âm Giăng |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1963_Ngai_ban_Con_Mot.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/Ngai_ban_con_mot.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/3/29/Ngai_ban_con_mot.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7519 | 0.00 | Sách |