Nếp cũ (Record no. 7568)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00910nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070601.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-03-31 14:20:38 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 390.09597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T627-A60 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Toan Ánh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nếp cũ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tín ngưỡng Việt Nam. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Toan Ánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Quyển thượng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 431tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu tín ngưỡng, phong tục cổ truyền, tôn giáo Việt Nam: thờ phụng tổ tiên, tôn giáo, ngày giỗ, bàn thờ gia tiên, thờ các vị thần tại gia, nơi thờ tự công cộng, biến thể của Đạo Lão, Nho giáo, Lão giáo, Phật giáo.. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Phong tục cổ truyền |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7568 | 0.00 | Sách |