Sanh Hoạt Hằng Ngày (Record no. 7594)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01295nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070603.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-02 09:53:33 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4804 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Phân Phát Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sanh Hoạt Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hiệp theo lời Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Phân Phát Kinh Thánh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà In Tin Lành. Hộp thơ 329. Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1960 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 52tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách trưng dẫn những câu Kinh Thánh thích ứng cho mọi ngành sanh hoạt, đúng theo tinh thần của Đức Chúa Giê-xu Christ. Nếu bạn đọc cẩn thận làm theo thì bạn sẽ làm vui lòng Chúa, sẽ được sống một đời yên tịnh hạnh phước… Các ngành sanh hoạt có đề cập trong tập sách bao gồm: sanh hoạt gia đình, sanh hoạt cá nhân, sanh hoạt xã hội, sanh hoạt tôn giáo, sau đó là phần kết luận... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng Linh |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1960_Sanh_hoat_hang_ngay_Hiep_theo_loi_Kinh_Thanh.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/2/sanh_hoat_hang_ngay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/2/sanh_hoat_hang_ngay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7594 | 0.00 | Sách |