Đường Cứu Rỗi (Record no. 7647)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00863nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070607.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-06 11:28:39 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S434-M68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Scripture Gift Mission |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Scripture Gift Mission (SGM) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đường Cứu Rỗi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Scripture Gift Mission (SGM) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1968 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 23tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu nâu, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách nhỏ trưng dẫn nhiều câu từ Kinh Thánh để trình bày Chơn Lý của Chúa. Nội dung trưng dẫn Kinh Thánh như sau: Tạo thành trời đất |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1968_Duong_cuu_roi.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/duong_cuu_roi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/duong_cuu_roi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7647 | 0.00 | Sách |