Câu Hỏi Dễ - Trả Lời Khó! (Record no. 7650)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00989nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070607.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-06 11:43:09 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P574-L29 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phòng Sách Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Câu Hỏi Dễ - Trả Lời Khó! |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phòng Sách Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phòng Sách Tin Lành Cholon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1965 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 12tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu là truyền đạo đơn, trình bày về Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa và chân lý cứu rỗi con người qua thập tự giá của Đức Chúa Giê-xu Christ. Nội dung gồm: I. Trời đất muôn vật bởi đâu mà có |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1965_Cau_hoi_de_tra_loi_kho.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/cau_hoi_de_tra_loi_kho_1965.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/cau_hoi_de_tra_loi_kho_1965.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7650 | 0.00 | Sách |