Đức Chúa Jêsus Ở Na-xa-rét (Record no. 7664)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01353nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070608.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-06 15:20:14 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A381-W54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Westphal, Alexandre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đức Chúa Jêsus Ở Na-xa-rét |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự tham hạp bốn sách Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alexandre Westphal. Dịch giả: Hội Tin Lành Nha Trang và Đà Lạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Tin Lành Đông Pháp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1939 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 298tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách thuật lại cuộc đời của Đức Chúa Jêsus ở Na-xa-rét dựa trên bốn sách Tin Lành Ma-thi-ơ, Mác, Luca và Giăng theo thứ tự niên đại, được giữ đúng nguyên văn, không thêm không bớt một dòng nào hay một đoạn nào. Sách cũng có những lời chú thích để cắt nghĩa một danh từ về địa dư, sử ký và đạo lý... rất mực cẩn thận. Tác giả mong mỏi vượt lên trên các `hàng rào` phân chia các Hội Thánh, chỉ muốn soi sáng và hiệp một... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Sách Tin Lành cộng quan |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc đời Đức Chúa Giê-xu Christ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/Duc_Chua_Jesus_o_Na_xa_ret_1939.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/6/Duc_Chua_Jesus_o_Na_xa_ret_1939.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7664 | 0.00 | Sách |