Nan Đề Của Tôi (Record no. 7693)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01489nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070610.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-07 14:35:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W231-T84 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trobisch, Walter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nan Đề Của Tôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Here is my problem : Chỉ nam hôn nhân. Tình Yêu là một tình cảm phải học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Walter Trobisch. Cơ Quan Xuất Bản Tin Lành phiên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ Quan Xuất Bản Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1972 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 39tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa, sách mỏng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là chỉ nam hôn nhân, là hướng dẫn từ Lời Chúa dành cho thanh niên nam nữ về vấn đề tình yêu lứa đôi. Tình yêu là một tình cảm phải học và phải được che chở. Chỉ có thể học yêu từ nơi Đức Chúa Trời. Chỉ có thể che chở tình yêu nhờ Ngài vì Ngài là Đấng có bản chất là Tình Yêu. Không bao giờ có tương phản giữa tình yêu và ý chí thiên thượng. Không có một hành động nào của tình yêu đi ngược lại điều răn của Đức Chúa Trời... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc --Tình yêu, Hôn nhân và gia đình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hôn nhân gia đình |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1972_Nan_de_cua_toi_Chi_nam_hon_nhan.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/7/nan_de_cua_toi_1972.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/7/nan_de_cua_toi_1972.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7693 | 0.00 | Sách |