Thánh Ca (Record no. 7731)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00950nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070613.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-12 10:26:28 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tôn vinh Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1958 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 555tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đen, sờn gáy |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Ca do Hội Thánh Tin Lành Việt Nam ấn hành năm 1958 gồm 509 bài, Thánh Ca được dùng trong các buổi nhóm bồi linh, thờ phượng... để ca ngợi tôn vinh Ba Ngôi Đức Chúa Trời,… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Ca. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Âm nhạc. 2. Ngợi khen thờ phượng. |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1958_Thanh_ca_Ton_vinh_Duc_Chua_Troi.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/12/thanh_ca_1958.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/12/thanh_ca_1958.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7731 | 0.00 | Sách |