Bài Giảng Thánh Kinh tập 1 (Biểu ghi số 7751)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00991nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070614.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-12 15:50:19 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 252 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Tín |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Giảng Thánh Kinh tập 1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Xuân Tín |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 264tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm sờn gáy |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu là tập hợp các bố cục bài giảng Thánh Kinh của tác giả đã soạn, chép tay và đã giảng trong thời gian hầu việc Chúa từ tháng 5 năm 1937 và được đánh máy lại khi hưu hạ. Nội dung gồm hai phần: phần một gồm 44 bài giảng về Đức Chúa Giê-xu Christ, sự tái lâm, Hội Thánh, các ơn phước thuộc linh, nếp sống Cơ Đốc nhân... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bài giảng -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/12/bai_giang_Thanh_Kinh_tap_1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/12/bai_giang_Thanh_Kinh_tap_1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7751 | 0.00 | Sách |